Nghĩa của từ "prior to" trong tiếng Việt

"prior to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prior to

US /ˈpraɪər tuː/
UK /ˈpraɪə tuː/
"prior to" picture

Cụm từ

trước, trước khi

before a particular time or event

Ví dụ:
You need to complete the registration prior to the deadline.
Bạn cần hoàn thành đăng ký trước thời hạn.
The meeting was cancelled prior to its scheduled start.
Cuộc họp đã bị hủy trước thời gian dự kiến.
Từ liên quan: